黑臉兒 hắc kiểm nhi Hán Việt: hắc kiểm nhi Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 臉 (kiểm) + 兒 (nhi)Hán Việthắc kiểm nhiCấu tạo黑 + 臉 + 兒 · hắc + kiểm + nhi nghĩa thành phần: hắc + kiểm + nhi Nghĩa EngCihui 黑臉兒 ēiliǎnr ►See hēiliǎn