黑腥事 hēi xīng shì · hắc tinh sự Hán Việt: hắc tinh sự · Pinyin: hēi xīng shì Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 腥 (tinh) + 事 (sự)Pinyinhēi xīng shìHán Việthắc tinh sựCấu tạo黑 + 腥 + 事 · hắc + tinh + sự nghĩa thành phần: hắc + tinh + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗中干的残忍勾当。Tân Hoa Tự Điển 1.暗中干的残忍勾当。