黑腿病 hắc thối bệnh Hán Việt: hắc thối bệnh Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 腿 (thối) + 病 (bệnh)Hán Việthắc thối bệnhCấu tạo黑 + 腿 + 病 · hắc + thối + bệnh nghĩa thành phần: hắc + thối + bệnh