黑臉兒

hắc kiểm nhi

Hán Việt: hắc kiểm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (kiểm) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 唐代將軍尉遲敬德。參見「紅將軍」條。

Eng

  • Cihui 黑臉兒 ēiliǎnr ►See hēiliǎn