黑良心 hắc lương tâm Hán Việt: hắc lương tâm Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 良 (lương) + 心 (tâm)Hán Việthắc lương tâmCấu tạo黑 + 良 + 心 · hắc + lương + tâm nghĩa thành phần: hắc + lương + tâm Nghĩa EngCihui 黑良心 ēiliángxīn n. evil nature