黑色喜劇 hắc sắc hỉ kịch Hán Việt: hắc sắc hỉ kịch Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 色 (sắc) + 喜 (hỉ) + 劇 (kịch)Hán Việthắc sắc hỉ kịchCấu tạo黑 + 色 + 喜 + 劇 · hắc + sắc + hỉ + kịch nghĩa thành phần: hắc + sắc + hỉ + kịch Nghĩa EngCihui 黑色喜劇 ēisè xǐjù n. black comedy M:¹chū/¹tái