黑色金屬

hēi sè jīn shǔhắc sắc kim chúc

Hán Việt: hắc sắc kim chúc · Pinyin: hēi sè jīn shǔ

Tổng quan

KIM THUỘC kim loại đen

新华 · Tân Hoa Đại lục

工业上铁、锰和铬的统称。包括钢和其他以铁为主的合金。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

工業上對鐵、錳、鉻的統稱。包括鋼和其他以鐵為主的合金。

Cấu tạo: 黑 (hắc) + 色 (sắc) + 金 (kim) + 屬 (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kim loại đen (tức là sắt, crôm, mangan và hợp kim chứa chúng)
  • Biên soạn ferrous metal

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 工業上對鐵、錳、鉻的統稱。包括鋼和其他以鐵為主的合金。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 工业上铁、锰和铬的统称。包括钢和其他以铁为主的合金。

Eng

  • Cihui ferrous metals (i.e. iron, chromium, manganese and alloys containing them)

Đức

  • Handedict Schwarzmetall, Eisenmetall (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

金屬絲網 · 金屬元素 · 金屬製品 · 金属制的 · 金屬製造 · 金属喷敷 · 金屬外殼 · 金属小块