黑色魚

hắc sắc ngư

Hán Việt: hắc sắc ngư

Tổng quan

cá đen, cá voi nhỏ có răng

Cấu tạo: (hắc) + (sắc) + (ngư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cá đen, cá voi nhỏ có răng