黑色鱼 hắc sắc ngư Hán Việt: hắc sắc ngư Tổng quan cá đen, cá voi nhỏ có răng Cấu tạo: 黑 (hắc) + 色 (sắc) + 魚 (ngư)Hán Việthắc sắc ngưTừ loạidanhCấu tạo黑 + 色 + 魚 · hắc + sắc + ngư nghĩa thành phần: hắc + sắc + ngư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cá đenTần suất từ cá đen, cá voi nhỏ có răng Từ liên quan Gần nghĩa黑色的 · 黑色素 · 黑色肿 · 黑色 · 黑色人种 · 黑色土人 · 黑色涂料 · 黑色火药