黑花蛇 hắc hoa xà Hán Việt: hắc hoa xà Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 花 (hoa) + 蛇 (xà)Hán Việthắc hoa xàCấu tạo黑 + 花 + 蛇 · hắc + hoa + xà nghĩa thành phần: hắc + hoa + xà