黑虎跳 hắc hổ khiêu Hán Việt: hắc hổ khiêu Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 虎 (hổ) + 跳 (khiêu)Hán Việthắc hổ khiêuCấu tạo黑 + 虎 + 跳 · hắc + hổ + khiêu nghĩa thành phần: hắc + hổ + khiêu