黑衣人

hēi yī rén hắc y nhân

Hán Việt: hắc y nhân · Pinyin: hēi yī rén

Tổng quan

Hắc y nhân: hắc y nhân

Cấu tạo: (hắc) + (y) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hắc y nhân: hắc y nhân