黑覷覷兒

hắc thứ thứ nhi

Hán Việt: hắc thứ thứ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (thứ) + (thứ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 黑覷覷兒 ēiqūqur r.f. <topo.> 1. at first light 2. dim; murky