黑貂皮
hắc điêu bì
Hán Việt: hắc điêu bì · Pinyin: hēi diāo pí
Tổng quan
(động vật học) chồn zibelin, da lông chồn zibelin, bút vẽ bằng lông chồn zibelin, (thơ ca); (văn học) màu đen, (số nhiều) áo choàng bằng lông chồn zibelin, (số nhiều) (thơ ca); (văn học) áo tang, (thơ ca); (văn học) đen tối, ảm đạm; thê lương, ma vương
Nghĩa
Việt
- Cihui (động vật học) chồn zibelin, da lông chồn zibelin, bút vẽ bằng lông chồn zibelin, (thơ ca); (văn học) màu đen, (số nhiều) áo choàng bằng lông chồn zibelin, (số nhiều) (thơ ca); (văn học) áo tang, (thơ ca); (văn học) đen tối, ảm đạm; thê lương, ma vương
Eng
- Cihui 黑貂皮 ēidiāopí n. sable fur M:²kuài