黑貨

hēi huò hắc hóa

Hán Việt: hắc hóa · Pinyin: hēi huò

Tổng quan

hàng lậu: hàng trốn thuế/hàng phi pháp

Cấu tạo: (hắc) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui àng lậu thuế — Đồ ăn trộm. hắc hoá hắc hoá ☆Hàng lậu thuế — Đồ ăn trộm. hàng lậu; hàng trốn thuế; hàng phi pháp。指漏稅或違禁的貨物。
  • Cihui hàng lậu: hàng trốn thuế/hàng phi pháp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 漏稅或違禁的貨物。如:「最近黑貨走私猖獗,影響市場行情。」

Eng

  • Cihui 黑貨 ēihuò n. 1. contraband 2. sinister stuff; trash 3. <slang> opium M:¹pī

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

私货