黑貼兒

hắc thiếp nhi

Hán Việt: hắc thiếp nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (thiếp) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 黑貼兒 ēitiēr n. <coll.> unsigned denunciation M:¹zhāng