黑足呂 hēi zú lǚ · hắc túc lữ Hán Việt: hắc túc lữ · Pinyin: hēi zú lǚ Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 足 (túc) + 呂 (lữ)Pinyinhēi zú lǚHán Việthắc túc lữCấu tạo黑 + 足 + 呂 · hắc + túc + lữ nghĩa thành phần: hắc + túc + lữ