黑足鼬 hēi zú yòu · hắc túc dứu Hán Việt: hắc túc dứu · Pinyin: hēi zú yòu Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 足 (túc) + 鼬 (dứu)Pinyinhēi zú yòuHán Việthắc túc dứuCấu tạo黑 + 足 + 鼬 · hắc + túc + dứu nghĩa thành phần: hắc + túc + dứu