黑鍋底 hắc oa để Hán Việt: hắc oa để Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 鍋 (oa) + 底 (để)Hán Việthắc oa đểCấu tạo黑 + 鍋 + 底 · hắc + oa + để nghĩa thành phần: hắc + oa + để Nghĩa EngCihui 黑鍋底 ēiguōdǐ n. <topo.> daybreak