黑陳醋 hēi chén cù · hắc trần thố Hán Việt: hắc trần thố · Pinyin: hēi chén cù Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 陳 (trần) + 醋 (thố)Pinyinhēi chén cùHán Việthắc trần thốCấu tạo黑 + 陳 + 醋 · hắc + trần + thố nghĩa thành phần: hắc + trần + thố