黑雲母

hắc vân mẫu

Hán Việt: hắc vân mẫu

Tổng quan

biotit

Cấu tạo: (hắc) + (vân) + (mẫu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biotit

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種造岩礦物。單斜晶系,是鉀、鐵、鎂、鋁四種基性鋁矽酸鹽等不同比例的混合物,有黑色、棕黑、黑綠色等,呈薄片狀,富彈性。

Eng

  • Cihui 黑雲母 ēiyúnmǔ n. <min.> black mica; biotite