黑麵包 hēi miàn bāo · hắc miến bao Hán Việt: hắc miến bao · Pinyin: hēi miàn bāo Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 麵 (miến) + 包 (bao)Pinyinhēi miàn bāoHán Việthắc miến baoCấu tạo黑 + 麵 + 包 · hắc + miến + bao nghĩa thành phần: hắc + miến + bao Nghĩa EngCihui 黑麵包 ēimiànbāo n. black/brown/rye bread M:²kuài