黑韩王 hắc hàn vương Hán Việt: hắc hàn vương Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 韩 (hàn) + 王 (vương)Hán Việthắc hàn vươngCấu tạo黑 + 韩 + 王 · hắc + hàn + vương nghĩa thành phần: hắc + hàn + vương