黑領結 hắc lĩnh kết Hán Việt: hắc lĩnh kết Tổng quan xem black tie Cấu tạo: 黑 (hắc) + 領 (lĩnh) + 結 (kết)Hán Việthắc lĩnh kếtCấu tạo黑 + 領 + 結 · hắc + lĩnh + kết nghĩa thành phần: hắc + lĩnh + kết Nghĩa ViệtCihui xem black tie