黑头公 hắc đầu công Hán Việt: hắc đầu công Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 头 (đầu) + 公 (công)Hán Việthắc đầu côngCấu tạo黑 + 头 + 公 · hắc + đầu + công nghĩa thành phần: hắc + đầu + công Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人在壯年而位列三公。《晉書.卷七七.諸葛恢傳》:「恢弱冠知名,試守即丘長,轉臨沂令,為政和平。……導嘗謂曰:『明府當為黑頭公。』」