黑頸天鵝 hēi jǐng tiān é · hắc cảnh thiên nga Hán Việt: hắc cảnh thiên nga · Pinyin: hēi jǐng tiān é Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 頸 (cảnh) + 天 (thiên) + 鵝 (nga)Pinyinhēi jǐng tiān éHán Việthắc cảnh thiên ngaCấu tạo黑 + 頸 + 天 + 鵝 · hắc + cảnh + thiên + nga nghĩa thành phần: hắc + cảnh + thiên + nga