黑風孽海 hēi fēng niè hǎi · hắc phong nghiệt hải Hán Việt: hắc phong nghiệt hải · Pinyin: hēi fēng niè hǎi Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 風 (phong) + 孽 (nghiệt) + 海 (hải)Pinyinhēi fēng niè hǎiHán Việthắc phong nghiệt hảiCấu tạo黑 + 風 + 孽 + 海 · hắc + phong + nghiệt + hải nghĩa thành phần: hắc + phong + nghiệt + hải