黑骨头 hắc cốt đầu Hán Việt: hắc cốt đầu Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 骨 (cốt) + 头 (đầu)Hán Việthắc cốt đầuCấu tạo黑 + 骨 + 头 · hắc + cốt + đầu nghĩa thành phần: hắc + cốt + đầu