黑體字體 hēi tǐ zì tǐ · hắc thể tự thể Hán Việt: hắc thể tự thể · Pinyin: hēi tǐ zì tǐ Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 體 (thể) + 字 (tự) + 體 (thể)Pinyinhēi tǐ zì tǐHán Việthắc thể tự thểCấu tạo黑 + 體 + 字 + 體 · hắc + thể + tự + thể nghĩa thành phần: hắc + thể + tự + thể