黑體字體 hēi tǐ zì tǐ·hắc thể tự thể Hán Việt: hắc thể tự thể · Pinyin: hēi tǐ zì tǐ Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 體 (thể) + 字 (tự) + 體 (thể)Pinyinhēi tǐ zì tǐHán Việthắc thể tự thểCấu tạo黑 + 體 + 字 + 體 · hắc + thể + tự + thể nghĩa thành phần: hắc + thể + tự + thể Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Chữ hoa in đậmĐứcHandedict fette Versalien Từ liên quan Gần nghĩa黑體輻射 · 黑體字 · 黑体的 · 字体分歧 · 字体列表 · 字体大小 · 字體文件 · 字体识别