黑鬍子 hēi hú zǐ · hắc hồ tử Hán Việt: hắc hồ tử · Pinyin: hēi hú zǐ Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 鬍 (hồ) + 子 (tử)Pinyinhēi hú zǐHán Việthắc hồ tửCấu tạo黑 + 鬍 + 子 · hắc + hồ + tử nghĩa thành phần: hắc + hồ + tử Nghĩa EngCihui Blackbeard