黑麥麪包 hēimài miànbāo · hắc mạch mian3 bao Hán Việt: hắc mạch mian3 bao · Pinyin: hēimài miànbāo Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 麥 (mạch) + 麪 (mian3) + 包 (bao)Pinyinhēimài miànbāoHán Việthắc mạch mian3 baoCấu tạo黑 + 麥 + 麪 + 包 · hắc + mạch + mian3 + bao nghĩa thành phần: hắc + mạch + mian3 + bao Nghĩa EngCihui rye bread