黑麪條

hắc mian3 điều

Hán Việt: hắc mian3 điều

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (mian3) + (điều)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 黑麵條 ēimiàntiáo n. noodles made from coarse flour