黑點兒

hắc điểm nhi

Hán Việt: hắc điểm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (điểm) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 黑點兒 ēidiǎnr ►See hēidiǎn