黑鼠族 hēi shǔ zú · hắc thử tộc Hán Việt: hắc thử tộc · Pinyin: hēi shǔ zú Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 鼠 (thử) + 族 (tộc)Pinyinhēi shǔ zúHán Việthắc thử tộcCấu tạo黑 + 鼠 + 族 · hắc + thử + tộc nghĩa thành phần: hắc + thử + tộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 契丹的一个种族。Tân Hoa Tự Điển 1.契丹的一个种族。