黔婁妻 qián lóu qī · kiềm lâu thê Hán Việt: kiềm lâu thê · Pinyin: qián lóu qī Tổng quan Cấu tạo: 黔 (kiềm) + 婁 (lâu) + 妻 (thê)Pinyinqián lóu qīHán Việtkiềm lâu thêCấu tạo黔 + 婁 + 妻 · kiềm + lâu + thê nghĩa thành phần: kiềm + lâu + thê