默不二 mặc bất nhị Hán Việt: mặc bất nhị Tổng quan mặc bất nhị (術語)維摩居士,默然無言之入不二法門也。見默然條。☸ Cấu tạo: 默 (mặc) + 不 (bất) + 二 (nhị)Hán Việtmặc bất nhịCấu tạo默 + 不 + 二 · mặc + bất + nhị nghĩa thành phần: mặc + bất + nhị Nghĩa ViệtCihui mặc bất nhị (術語)維摩居士,默然無言之入不二法門也。見默然條。☸