默冬章 mò dōng zhāng · mặc đông chương Hán Việt: mặc đông chương · Pinyin: mò dōng zhāng Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 冬 (đông) + 章 (chương)Pinyinmò dōng zhāngHán Việtmặc đông chươngCấu tạo默 + 冬 + 章 · mặc + đông + chương nghĩa thành phần: mặc + đông + chương Nghĩa EngCihui Metonic cycle