默德靈 mò dé líng · mặc đức linh Hán Việt: mặc đức linh · Pinyin: mò dé líng Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 德 (đức) + 靈 (linh)Pinyinmò dé língHán Việtmặc đức linhCấu tạo默 + 德 + 靈 · mặc + đức + linh nghĩa thành phần: mặc + đức + linh