默想地

mặc tưởng địa

Hán Việt: mặc tưởng địa

Tổng quan

trầm ngâm; trầm tư mặc tưởng trạng từ, với vẻ mặt suy tưởng/đăm chiêu hay tư lự, hay trầm ngâm suy nghĩ, hay ngẫm nghĩ

Cấu tạo: (mặc) + (tưởng) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trầm ngâm; trầm tư mặc tưởng trạng từ, với vẻ mặt suy tưởng/đăm chiêu hay tư lự, hay trầm ngâm suy nghĩ, hay ngẫm nghĩ