默片兒 mò piàn ér · mặc phiến nhi Hán Việt: mặc phiến nhi · Pinyin: mò piàn ér Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 片 (phiến) + 兒 (nhi)Pinyinmò piàn érHán Việtmặc phiến nhiCấu tạo默 + 片 + 兒 · mặc + phiến + nhi nghĩa thành phần: mặc + phiến + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 默片。