默示錄 mặc kì lục Hán Việt: mặc kì lục Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 示 (kì) + 錄 (lục)Hán Việtmặc kì lụcCấu tạo默 + 示 + 錄 · mặc + kì + lục nghĩa thành phần: mặc + kì + lục Nghĩa EngCihui 默示錄 òshìlù n. <rel.> Revelation