默稿

mò gǎo mặc cảo

Hán Việt: mặc cảo · Pinyin: mò gǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + 稿 (cảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在心中暗作的文稿。如:「很少看他腸枯思竭,因為他默稿功夫很行!」也作「腹稿」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹腹稿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹腹稿。

Eng

  • Cihui 默稿 ògǎo n. mental draft of a speech/composition

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

腹稿