默算
mặc toán
Hán Việt: mặc toán · Pinyin: mò suàn
Tổng quan
tính nhẩm | nghĩ cách tính
Nghĩa
Việt
- Cihui tính nhẩm | nghĩ cách tính
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在心裡暗自盤算。如:「他正聚精會神,默算著下個棋子怎麼走,我們不要打攪他。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 心中暗自盘算;心算。
Eng
- CC-CEDICT mental arithmetic|to figure out
- Cihui mental arithmetic; to figure out