默西亞 mò xī yà · mặc tây á Hán Việt: mặc tây á · Pinyin: mò xī yà Tổng quan Đấng Messiah Cấu tạo: 默 (mặc) + 西 (tây) + 亞 (á)Pinyinmò xī yàHán Việtmặc tây áCấu tạo默 + 西 + 亞 · mặc + tây + á nghĩa thành phần: mặc + tây + á Nghĩa ViệtCihui Đấng MessiahEngCC-CEDICT the MessiahCihui the Messiah