默許的
mặc hứa đích
Hán Việt: mặc hứa đích
Tổng quan
bằng lòng, ưng thuận, đồng ý; bằng lòng ngầm, mặc nhận, phục tùng
Nghĩa
Việt
- Cihui bằng lòng, ưng thuận, đồng ý; bằng lòng ngầm, mặc nhận, phục tùng
Hán Việt: mặc hứa đích
bằng lòng, ưng thuận, đồng ý; bằng lòng ngầm, mặc nhận, phục tùng