默認地 mặc nhận địa Hán Việt: mặc nhận địa Tổng quan xem acquiescent Cấu tạo: 默 (mặc) + 認 (nhận) + 地 (địa)Hán Việtmặc nhận địaCấu tạo默 + 認 + 地 · mặc + nhận + địa nghĩa thành phần: mặc + nhận + địa Nghĩa ViệtCihui xem acquiescent