默讀的 mặc độc đích Hán Việt: mặc độc đích Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 讀 (độc) + 的 (đích)Hán Việtmặc độc đíchCấu tạo默 + 讀 + 的 · mặc + độc + đích nghĩa thành phần: mặc + độc + đích