默認作廢 mặc nhận tác phế Hán Việt: mặc nhận tác phế Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 認 (nhận) + 作 (tác) + 廢 (phế)Hán Việtmặc nhận tác phếCấu tạo默 + 認 + 作 + 廢 · mặc + nhận + tác + phế nghĩa thành phần: mặc + nhận + tác + phế Nghĩa EngCihui 默認作廢 òrènzuòfèi f.e. repeal by implication