默裡剋 mò lǐ kè · mặc lí khắc Hán Việt: mặc lí khắc · Pinyin: mò lǐ kè Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 裡 (lí) + 剋 (khắc)Pinyinmò lǐ kèHán Việtmặc lí khắcCấu tạo默 + 裡 + 剋 · mặc + lí + khắc nghĩa thành phần: mặc + lí + khắc