默阿布人 mặc a bố nhân Hán Việt: mặc a bố nhân Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 阿 (a) + 布 (bố) + 人 (nhân)Hán Việtmặc a bố nhânCấu tạo默 + 阿 + 布 + 人 · mặc + a + bố + nhân nghĩa thành phần: mặc + a + bố + nhân